Special Offers for Our Partners!
Deep-Wash Buffer
Dung dịch rửa tế bào
4500000₫3600000₫
Product information is available in Vietnamese above and English below
Mục đích sử dụng
Deep-Wash Buffer là dung dịch chuyên dụng dùng để rửa tế bào sạch sâu hoặc mô phục vụ cho quá trình sản xuất các sản phẩm tế bào.
Mô tả
Deep-Wash Buffer là dung dịch đệm chuyên dụng dùng để rửa sạch sâu tế bào hoặc mô trong quá trình sản xuất tế bào. Khác với các dung dịch rửa thông thường như PBS, Deep-Wash được tăng cường các enzyme protease và DNAse, giúp loại bỏ triệt để protein và các mảnh vụn bám trên bề mặt tế bào mà không gây ảnh hưởng đến chất lượng của chúng. Việc sử dụng dung dịch này giúp tăng cường khả năng tăng sinh do loại bỏ được các tín hiệu ức chế tiếp xúc giữa các tế bào trong nuôi cấy đơn lớp. Đặc biệt, rửa tế bào bằng Deep-Wash Buffer trước khi thêm môi trường mới giúp giảm thiểu đáng kể tình trạng lão hóa tế bào so với các phương pháp rửa thông thường.
Sản phẩm đạt tiêu chuẩn nội độc tố thấp (≤ 1 EU/mL), vô trùng (0 CFU), không Mycoplasma, có pH 7.6 – 8.2 và áp suất thẩm thấu ổn định.
Tài liệu và tải xuống
Bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất
Hướng dẫn sử dụng
Purpose of use
Deep-Wash Buffer is a specialized solution intended for deep washing of cells or tissues for use in the manufacturing of cell-based products.
Description
Deep-Wash Buffer is a specialized buffering solution intended for deep washing of cells or tissues during cell manufacturing processes. Unlike conventional wash solutions such as PBS, Deep-Wash Buffer is supplemented with protease enzymes and DNase to facilitate the removal of residual proteins and debris adhered to the cell surface without adversely affecting cell quality. Use of this solution supports cell expansion by reducing contact-inhibition signals in monolayer cultures. In particular, washing cells with Deep-Wash Buffer prior to the addition of fresh culture medium has been shown to reduce cellular senescence compared with conventional washing methods.
The product meets low endotoxin requirements (≤ 1 EU/mL), is sterile (0 CFU), Mycoplasma-free, has a pH range of 7.6–8.2, and a stable osmolality.
Documents and Downloads
Safety Data Sheet
Manuals
1 chai x 500 mL
Thông số | Giá trị |
|---|---|
Cảm quan | Trong suốt, không màu (Clear, colorless) |
Thể tích (ml) | 500 (± 5) ml hoặc 100 (± 1) ml (tùy quy cách) |
pH (20-25 °C) | 7,6-8,2 |
Áp suất thẩm thấu | 286-356 mOsm/kg |
Độ vô trùng | 0 CFU (Không có đơn vị hình thành khuẩn lạc) |
Mycoplasma | Âm tính |
Nội độc tố (Endotoxin) | ≤ 1 EU/mL |
Sodium chloride
Potassium chloride
Disodium hydrogen phosphate
Potassium dihydrogen phosphate
Protease
Ethylenediaminetetraacetic acid
Deoxyribonuclease
Bảo quản ở nhiệt độ phòng
Tránh tiếp xúc với ánh sáng
Bảo quản nơi khô ráo
Điều kiện vận chuyển tương tự như điều kiện bảo quản
24 tháng kể từ ngày sản xuất, trong điều kiện: Nhiệt độ phòng.
